11 nét纱0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 婚紗婚纱hūn shāváy cưới, áo cướiCác chữ Hán cấu thành từ “婚纱”婚hūn11 nétTập viết nét →Mạng từ →纱shā0 nétTập viết nét →