13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 嫁妝嫁妆 · giá trangjià zhuangcủa hồi mônCác chữ Hán cấu thành từ “嫁妆”嫁jià13 nétTập viết nét →Mạng từ →妆zhuang6 nétTập viết nét →Mạng từ →