6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 字體字体 · tự thểzì tǐkiểu chữ, phông chữCác chữ Hán cấu thành từ “字体”字zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →