6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 字跡字迹 · tự tíchzì jìnét chữ, chữ viếtCác chữ Hán cấu thành từ “字迹”字zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →迹jì9 nétTập viết nét →Mạng từ →