6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 存摺存折 · tồn chiếtcún zhésổ tiết kiệm, sổ gửi tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “存折”存cún6 nétTập viết nét →Mạng từ →折zhé7 nétTập viết nét →Mạng từ →