6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 孫女孙女sūn nǚcháu gái (con của con trai)Các chữ Hán cấu thành từ “孙女”孙sūn6 nétTập viết nét →Mạng từ →女nǚ3 nétTập viết nét →Mạng từ →