8 nét8 nét寡0 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 孤陋寡聞孤陋寡闻 · cô lậu quả văngū lòu guǎ wénnông cạn, ít hiểu biếtCác chữ Hán cấu thành từ “孤陋寡闻”孤gū8 nétTập viết nét →Mạng từ →陋lòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →寡guǎ0 nétTập viết nét →闻wén9 nétTập viết nét →Mạng từ →