8 nét13 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng孤零零 · cô linh linhgū líng língtrơ trọi, lẻ loi một mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “孤零零”孤gū8 nétTập viết nét →Mạng từ →零líng13 nétTập viết nét →Mạng từ →零líng13 nétTập viết nét →Mạng từ →