8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 學業学业 · học nghiệpxué yèviệc học, học hànhCác chữ Hán cấu thành từ “学业”学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →业yè5 nétTập viết nét →Mạng từ →