8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 學年学年 · học niênxué niánnăm họcCác chữ Hán cấu thành từ “学年”学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →