8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 學科学科 · học khoaxué kēmôn học, ngành họcCác chữ Hán cấu thành từ “学科”学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →