8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 學者学者 · học giảxué zhěhọc giảCác chữ Hán cấu thành từ “学者”学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →者zhě8 nétTập viết nét →Mạng từ →