孵0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng孵化 · phu hoáfū huàấp trứng, ấp nởCác chữ Hán cấu thành từ “孵化”孵fū0 nétTập viết nét →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →