6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng守候 · thủ hậushǒu hòutúc trực, chờ đợi trông nomCác chữ Hán cấu thành từ “守候”守shǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →候hòu10 nétTập viết nét →Mạng từ →