6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng安定 · an địnhĀn dìngổn định, yên ổnCác chữ Hán cấu thành từ “安定”安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →