6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 安撫安抚 · an phủān fǔxoa dịu, vỗ về, an ủiCác chữ Hán cấu thành từ “安抚”安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →抚fǔ7 nétTập viết nét →Mạng từ →