6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 安穩安稳 · an ổnān wěnyên ổn, vững vàng; ngon giấcCác chữ Hán cấu thành từ “安稳”安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →稳wěn14 nétTập viết nét →Mạng từ →