8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 定價定价 · định giádìng jiàđịnh giá, giá niêm yếtCác chữ Hán cấu thành từ “定价”定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →