8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng定做 · định tốdìng zuòđặt làm riêng, đặt mayCác chữ Hán cấu thành từ “定做”定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →做zuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →