8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 定時定时 · định thờidìng shíhẹn giờ, định giờCác chữ Hán cấu thành từ “定时”定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →