8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng定金 · định kimdìng jīntiền đặt cọcCác chữ Hán cấu thành từ “定金”定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →金jīn8 nétTập viết nét →Mạng từ →