8 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寶藏宝藏 · bảo tạngbǎo zàngkho báu, kho tàngCác chữ Hán cấu thành từ “宝藏”宝bǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →藏zàng17 nétTập viết nét →Mạng từ →