8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 實體实体 · thực thểshí tǐthực thể, cái có thậtCác chữ Hán cấu thành từ “实体”实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →