8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 實況实况 · thực huốngshí kuàngtình hình thực tế, tường thuật trực tiếpCác chữ Hán cấu thành từ “实况”实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →况kuàng7 nétTập viết nét →Mạng từ →