8 nét10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 實驗室实验室 · thực nghiệm thấtshí yàn shìphòng thí nghiệmCác chữ Hán cấu thành từ “实验室”实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →验yàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →室shì9 nétTập viết nét →Mạng từ →