8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 審核审核 · thẩm hạchshěn héthẩm định, xét duyệtCác chữ Hán cấu thành từ “审核”审shěn8 nétTập viết nét →Mạng từ →核hé10 nétTập viết nét →Mạng từ →