9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 宣洩宣泄 · tuyên tiếtxuān xiètrút ra, giải toảCác chữ Hán cấu thành từ “宣泄”宣xuān9 nétTập viết nét →Mạng từ →泄xiè8 nétTập viết nét →Mạng từ →