9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 宣稱宣称 · tuyên xưngxuān chēngtuyên bố, khẳng địnhCác chữ Hán cấu thành từ “宣称”宣xuān9 nétTập viết nét →Mạng từ →称chēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →