10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 害蟲害虫 · hại trùnghài chóngsâu hại, côn trùng có hạiCác chữ Hán cấu thành từ “害虫”害hài10 nétTập viết nét →Mạng từ →虫chóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →