10 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng家境 · gia cảnhjiā jìnggia cảnh, hoàn cảnh gia đìnhCác chữ Hán cấu thành từ “家境”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →