10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng家政 · gia chínhjiā zhèngviệc nhà, gia chánhCác chữ Hán cấu thành từ “家政”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →政zhèng9 nétTập viết nét →Mạng từ →