10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng家族 · gia tộcjiā zúgia tộc, dòng họCác chữ Hán cấu thành từ “家族”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →族zú11 nétTập viết nét →Mạng từ →