10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng家禽 · gia cầmjiā qíngia cầmCác chữ Hán cấu thành từ “家禽”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →禽qín12 nétTập viết nét →Mạng từ →