10 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 容顏容颜 · dung nhanróng yándung nhan, nhan sắcCác chữ Hán cấu thành từ “容颜”容róng10 nétTập viết nét →Mạng từ →颜yán15 nétTập viết nét →Mạng từ →