10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寬厚宽厚 · khoan hậukuān hòuđộ lượng, rộng lượngCác chữ Hán cấu thành từ “宽厚”宽kuān10 nétTập viết nét →Mạng từ →厚hòu9 nétTập viết nét →Mạng từ →