10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寬廣宽广 · khoan quảngkuān guǎngrộng lớn, bao laCác chữ Hán cấu thành từ “宽广”宽kuān10 nétTập viết nét →Mạng từ →广guǎng3 nétTập viết nét →Mạng từ →