10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 寬度宽度 · khoan độkuān dùchiều rộng, độ rộngCác chữ Hán cấu thành từ “宽度”宽kuān10 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →