10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寬恕宽恕 · khoan thứkuān shùtha thứ, lượng thứCác chữ Hán cấu thành từ “宽恕”宽kuān10 nétTập viết nét →Mạng từ →恕shù10 nétTập viết nét →Mạng từ →