10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寬闊宽阔 · khoan khoátkuān kuòrộng lớn, rộng rãiCác chữ Hán cấu thành từ “宽阔”宽kuān10 nétTập viết nét →Mạng từ →阔kuò12 nétTập viết nét →Mạng từ →