13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寢室寝室 · tẩm thấtqǐn shìphòng ngủ, phòng ở ký túc xáCác chữ Hán cấu thành từ “寝室”寝qǐn13 nétTập viết nét →Mạng từ →室shì9 nétTập viết nét →Mạng từ →