寡0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寡婦寡妇 · quả phụguǎ fuquả phụ, đàn bà goáCác chữ Hán cấu thành từ “寡妇”寡guǎ0 nétTập viết nét →妇fu6 nétTập viết nét →Mạng từ →