6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 尋求寻求 · tầm cầuxún qiútìm kiếm, tìm cầuCác chữ Hán cấu thành từ “寻求”寻xún6 nétTập viết nét →Mạng từ →求qiú7 nétTập viết nét →Mạng từ →