9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 將要将要 · tương yếujiāng yàosắp, sẽCác chữ Hán cấu thành từ “将要”将jiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →要yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →