12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng就任 · tựu nhiệmjiù rènnhậm chứcCác chữ Hán cấu thành từ “就任”就jiù12 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →