12 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng就餐 · tựu xanjiù cāndùng bữa, ăn cơmCác chữ Hán cấu thành từ “就餐”就jiù12 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →