4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng尺寸 · xích thốnchǐ cunkích thước, cỡCác chữ Hán cấu thành từ “尺寸”尺chǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →寸cun3 nétTập viết nét →Mạng từ →