4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng尺度 · xích độchǐ dùthước đo, chuẩn mựcCác chữ Hán cấu thành từ “尺度”尺chǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →