7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 尾聲尾声 · vĩ thanhwěi shēngđoạn kết, hồi kếtCác chữ Hán cấu thành từ “尾声”尾wěi7 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →