屠0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 屠殺屠杀 · đồ sáttú shātàn sát, thảm sátCác chữ Hán cấu thành từ “屠杀”屠tú0 nétTập viết nét →杀shā6 nétTập viết nét →Mạng từ →