3 nét岭0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 山嶺山岭shān lǐngdãy núi, sống núiCác chữ Hán cấu thành từ “山岭”山shān3 nétTập viết nét →Mạng từ →岭lǐng0 nétTập viết nét →